fit out

/fɪt aʊt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Cung cấp những vật dụng cần thiết cho một đồ vật, một nhóm, một người hoặc một người; để chuẩn bị ra ngoài.
    (idiomatic) To provide a thing, a group, a person or oneself with requisites; to kit out.
🎬 Nghe “fit out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish